拌炒

bàn chǎophan sao

Hán Việt: phan sao · Pinyin: bàn chǎo

Tổng quan

xào

Cấu tạo: 拌 (phan) + 炒 (sao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xào

Eng

  • Cihui to stir-fry

Từ liên quan

Gần nghĩa

拌命 · 拌和 · 拌嘴 · 拌种 · 拌蒜 · 拌面 · 拌饭 · 炒作