拌炒 bàn chǎo · phan sao Hán Việt: phan sao · Pinyin: bàn chǎo Tổng quan xào Cấu tạo: 拌 (phan) + 炒 (sao)Pinyinbàn chǎoHán Việtphan saoCấu tạo拌 + 炒 · phan + sao nghĩa thành phần: phan + sao Nghĩa ViệtCihui xàoEngCC-CEDICT to stir-fryCihui to stir-fry