拌舍 bàn shě · phan xá Hán Việt: phan xá · Pinyin: bàn shě Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 舍 (xá)Pinyinbàn shěHán Việtphan xáCấu tạo拌 + 舍 · phan + xá nghĩa thành phần: phan + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 割舍,分离。Tân Hoa Tự Điển 1.割舍,分离。