拍但 pāi dàn · phách đãn Hán Việt: phách đãn · Pinyin: pāi dàn Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 但 (đãn)Pinyinpāi dànHán Việtphách đãnCấu tạo拍 + 但 · phách + đãn nghĩa thành phần: phách + đãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拍弹。盛行于唐宋时的一种流行曲调。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拍弹。盛行于唐宋时的一种流行曲调。