拍出

pāi chūphách xuất

Hán Việt: phách xuất · Pinyin: pāi chū

Tổng quan

bán đấu giá

Cấu tạo: 拍 (phách) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạt mức giá nhất định tại buổi đấu giá
  • Tần suất từ bán đấu giá , đạt mức giá nhất định tại buổi đấu giá; đánh ra
  • Biên soạn r.v. shoot/make a film

Eng

  • JMdict ejection (e.g. cardiac output)
  • Cihui to sell at auction; to reach a given price at auction
  • Tần suất từ r.v. shoot/make a film

ja

  • JMdict 拍出(はくしゅつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于