拍動 pāi dòng · phách động Hán Việt: phách động · Pinyin: pāi dòng Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 動 (động)Pinyinpāi dòngHán Việtphách độngCấu tạo拍 + 動 · phách + động nghĩa thành phần: phách + động Nghĩa jaJMdict pulsation|pulsebeat