拍去 phách khứ Hán Việt: phách khứ Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 去 (khứ)Hán Việtphách khứCấu tạo拍 + 去 · phách + khứ nghĩa thành phần: phách + khứ Nghĩa EngCihui flap away