拍友 phách hữu Hán Việt: phách hữu Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 友 (hữu)Hán Việtphách hữuCấu tạo拍 + 友 · phách + hữu nghĩa thành phần: phách + hữu Nghĩa EngCihui 拍友 āiyǒu n. photographer; cameraman M:²wèi