拍合 pāi hé · phách hợp Hán Việt: phách hợp · Pinyin: pāi hé Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 合 (hợp)Pinyinpāi héHán Việtphách hợpCấu tạo拍 + 合 · phách + hợp nghĩa thành phần: phách + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹撮合。Tân Hoa Tự Điển 1.犹撮合。