拍品 pāi pǐn · phách phẩm Hán Việt: phách phẩm · Pinyin: pāi pǐn Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 品 (phẩm)Pinyinpāi pǐnHán Việtphách phẩmCấu tạo拍 + 品 · phách + phẩm nghĩa thành phần: phách + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拍卖的物品:古籍~中,明代刻本颇受关注。