拍天 pāi tiān · phách thiên Hán Việt: phách thiên · Pinyin: pāi tiān Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 天 (thiên)Pinyinpāi tiānHán Việtphách thiênCấu tạo拍 + 天 · phách + thiên nghĩa thành phần: phách + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容浪涛汹涌冲击,气势浩大。Tân Hoa Tự Điển 1.形容浪涛汹涌冲击,气势浩大。