拍密 pāi mì · phách mật Hán Việt: phách mật · Pinyin: pāi mì Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 密 (mật)Pinyinpāi mìHán Việtphách mậtCấu tạo拍 + 密 · phách + mật nghĩa thành phần: phách + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹紧紧。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹紧紧。