拍幅 phách phúc Hán Việt: phách phúc Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 幅 (phúc)Hán Việtphách phúcCấu tạo拍 + 幅 · phách + phúc nghĩa thành phần: phách + phúc Nghĩa EngCihui 拍幅 āifú n. <phy.> amplitude of beat