拍彈 pāi dàn · phách đạn Hán Việt: phách đạn · Pinyin: pāi dàn Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 彈 (đạn)Pinyinpāi dànHán Việtphách đạnCấu tạo拍 + 彈 · phách + đạn nghĩa thành phần: phách + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中唐以后一种流行曲调。演唱时伴有表情﹑动作。Tân Hoa Tự Điển 1.中唐以后一种流行曲调。演唱时伴有表情﹑动作。