拍成 phách thành Hán Việt: phách thành Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 成 (thành)Hán Việtphách thànhCấu tạo拍 + 成 · phách + thành nghĩa thành phần: phách + thành Nghĩa EngCihui 拍成 āichéng r.v. finish making (a film)