拍戶 pāi hù · phách hộ Hán Việt: phách hộ · Pinyin: pāi hù Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 戶 (hộ)Pinyinpāi hùHán Việtphách hộCấu tạo拍 + 戶 · phách + hộ nghĩa thành phần: phách + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时称兼卖茶水饭食,或并蓄娼妓的小酒铺。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时称兼卖茶水饭食,或并蓄娼妓的小酒铺。