拍手聲
phách thủ thanh
Hán Việt: phách thủ thanh
Tổng quan
tiếng vỗ, tiếng kêu vang, tiếng nổ vang (sét đánh), sự vỗ; cái vỗ, tiếng vỗ tay, vỗ, vỗ tay (hoan hô ai), đặt mạnh, ấn mạnh; đặt nhanh, ấn nhanh; đánh, vỗ tay, vỗ (cánh), đóng sập vào, (xem) eye, (hàng hải) căng buồm lên, vỗ tay động viên ai, giải quyết thành việc mua bán, nhanh chóng giảng hoà
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng vỗ, tiếng kêu vang, tiếng nổ vang (sét đánh), sự vỗ; cái vỗ, tiếng vỗ tay, vỗ, vỗ tay (hoan hô ai), đặt mạnh, ấn mạnh; đặt nhanh, ấn nhanh; đánh, vỗ tay, vỗ (cánh), đóng sập vào, (xem) eye, (hàng hải) căng buồm lên, vỗ tay động viên ai, giải quyết thành việc mua bán, nhanh…