拍撫

pāi fǔ phách phủ

Hán Việt: phách phủ · Pinyin: pāi fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻轻拍打抚摸。表示安慰和亲昵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻轻拍打抚摸。表示安慰和亲昵。

Eng

  • Cihui 拍撫 āifǔ v. pat