拍拖
phách tha
Hán Việt: phách tha · Pinyin: pāi tuō
Tổng quan
(tiếng địa phương) hẹn hò với ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) hẹn hò với ai đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廣東方言。指相戀情侶手牽手散步或相隨而行。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。谓相恋男女相挽或相随而行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓相恋男女相挽或相随而行。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to date sb
- Cihui (dialect) to date sb