拍掉 phách điệu Hán Việt: phách điệu Tổng quan vuốt ve Cấu tạo: 拍 (phách) + 掉 (điệu)Hán Việtphách điệuCấu tạo拍 + 掉 · phách + điệu nghĩa thành phần: phách + điệu Nghĩa ViệtCihui vuốt ve