拍擊
phách kích
Hán Việt: phách kích · Pinyin: pāi jī
Tổng quan
tát | đập
Nghĩa
Việt
- Cihui tát | đập
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拍打冲击。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拍打冲击。
Eng
- CC-CEDICT to smack|to beat
- Cihui to smack; to beat