拍滿 pāi mǎn · phách mãn Hán Việt: phách mãn · Pinyin: pāi mǎn Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 滿 (mãn)Pinyinpāi mǎnHán Việtphách mãnCấu tạo拍 + 滿 · phách + mãn nghĩa thành phần: phách + mãn