拍然 pāi rán · phách nhiên Hán Việt: phách nhiên · Pinyin: pāi rán Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 然 (nhiên)Pinyinpāi ránHán Việtphách nhiênCấu tạo拍 + 然 · phách + nhiên nghĩa thành phần: phách + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拊手貌。Tân Hoa Tự Điển 1.拊手貌。