拍節 pāi jié · phách tiết Hán Việt: phách tiết · Pinyin: pāi jié Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 節 (tiết)Pinyinpāi jiéHán Việtphách tiếtCấu tạo拍 + 節 · phách + tiết nghĩa thành phần: phách + tiết Nghĩa EngCihui 拍節 āijié n. 1. rhythm 2. <lg.> breath group