拍肩

pāi jiān phách kiên

Hán Việt: phách kiên · Pinyin: pāi jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻拍别人的肩膀。表示友好或爱护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻拍别人的肩膀。表示友好或爱护。