拍花

pāi huā phách hoa

Hán Việt: phách hoa · Pinyin: pāi huā

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称用迷药拐骗儿童。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称用迷药拐骗儿童。