拍試 pāi shì · phách thí Hán Việt: phách thí · Pinyin: pāi shì Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 試 (thí)Pinyinpāi shìHán Việtphách thíCấu tạo拍 + 試 · phách + thí nghĩa thành phần: phách + thí