拍讓 phách nhượng Hán Việt: phách nhượng Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 讓 (nhượng)Hán Việtphách nhượngCấu tạo拍 + 讓 · phách + nhượng nghĩa thành phần: phách + nhượng Nghĩa EngCihui 拍讓 āiràng v. auction and transfer