拍試

pāi shì phách thí

Hán Việt: phách thí · Pinyin: pāi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代擢补下级基层武官,先要比试弓马,称"拍试"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代擢补下级基层武官,先要比试弓马,称"拍试"。