拍達 pāi dá · phách đạt Hán Việt: phách đạt · Pinyin: pāi dá Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 達 (đạt)Pinyinpāi dáHán Việtphách đạtCấu tạo拍 + 達 · phách + đạt nghĩa thành phần: phách + đạt