拍頻 pāi pín · phách tần Hán Việt: phách tần · Pinyin: pāi pín Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 頻 (tần)Pinyinpāi pínHán Việtphách tầnCấu tạo拍 + 頻 · phách + tần nghĩa thành phần: phách + tần Nghĩa EngCihui 拍頻 āipín* n. beat frequency; beat