拍髀 pāi bì · phách bễ Hán Việt: phách bễ · Pinyin: pāi bì Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 髀 (bễ)Pinyinpāi bìHán Việtphách bễCấu tạo拍 + 髀 · phách + bễ nghĩa thành phần: phách + bễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拍股。兴奋或激动之状; 佩刀名。Tân Hoa Tự Điển 1.拍股。兴奋或激动之状。 2.佩刀名。