拎起

līn qǐ linh khởi

Hán Việt: linh khởi · Pinyin: līn qǐ

Tổng quan

nhấc lên (từ dưới đất bằng tay)

Cấu tạo: (linh) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhấc lên (từ dưới đất bằng tay)

Eng

  • CC-CEDICT to pick up (from the ground with one's hands)
  • Cihui to pick up (from the ground with one's hands)