拏人 ná rén · noa nhân Hán Việt: noa nhân · Pinyin: ná rén Tổng quan Cấu tạo: 拏 (noa) + 人 (nhân)Pinyinná rénHán Việtnoa nhânCấu tạo拏 + 人 · noa + nhân nghĩa thành phần: noa + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹捕役,捕快。Tân Hoa Tự Điển 1.犹捕役,捕快。