拏兵 ná bīng · noa binh Hán Việt: noa binh · Pinyin: ná bīng Tổng quan Cấu tạo: 拏 (noa) + 兵 (binh)Pinyinná bīngHán Việtnoa binhCấu tạo拏 + 兵 · noa + binh nghĩa thành phần: noa + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引兵。Tân Hoa Tự Điển 1.引兵。