拏手 ná shǒu · noa thủ Hán Việt: noa thủ · Pinyin: ná shǒu Tổng quan Cấu tạo: 拏 (noa) + 手 (thủ)Pinyinná shǒuHán Việtnoa thủCấu tạo拏 + 手 · noa + thủ nghĩa thành phần: noa + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作事有把握;擅长。Tân Hoa Tự Điển 1.作事有把握;擅长。