拏把 ná bǎ · noa bả Hán Việt: noa bả · Pinyin: ná bǎ Tổng quan Cấu tạo: 拏 (noa) + 把 (bả)Pinyinná bǎHán Việtnoa bảCấu tạo拏 + 把 · noa + bả nghĩa thành phần: noa + bả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抓住; 把握。Tân Hoa Tự Điển 1.抓住。 2.把握。