拏究 ná jiū · noa cứu Hán Việt: noa cứu · Pinyin: ná jiū Tổng quan Cấu tạo: 拏 (noa) + 究 (cứu)Pinyinná jiūHán Việtnoa cứuCấu tạo拏 + 究 · noa + cứu nghĩa thành phần: noa + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捉拿查究。Tân Hoa Tự Điển 1.捉拿查究。