拏舟 ná zhōu · noa chu Hán Việt: noa chu · Pinyin: ná zhōu Tổng quan Cấu tạo: 拏 (noa) + 舟 (chu)Pinyinná zhōuHán Việtnoa chuCấu tạo拏 + 舟 · noa + chu nghĩa thành phần: noa + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撑船。Tân Hoa Tự Điển 1.撑船。