拏音 ná yīn · noa âm Hán Việt: noa âm · Pinyin: ná yīn Tổng quan Cấu tạo: 拏 (noa) + 音 (âm)Pinyinná yīnHán Việtnoa âmCấu tạo拏 + 音 · noa + âm nghĩa thành phần: noa + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桨声。Tân Hoa Tự Điển 1.桨声。