拐向 quải hướng Hán Việt: quải hướng Tổng quan Cấu tạo: 拐 (quải) + 向 (hướng)Hán Việtquải hướngCấu tạo拐 + 向 · quải + hướng nghĩa thành phần: quải + hướng Nghĩa EngCihui take bend to