拐拉 quải lạp Hán Việt: quải lạp Tổng quan Cấu tạo: 拐 (quải) + 拉 (lạp)Hán Việtquải lạpCấu tạo拐 + 拉 · quải + lạp nghĩa thành phần: quải + lạp Nghĩa EngCihui 拐拉 uǎila* v. walk unsteadily; limp