拐棗

guǎi zǎo quải tảo

Hán Việt: quải tảo · Pinyin: guǎi zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枳椇(zhǐjǔ)。