拐棒

guǎi bàngQUẢI BỔNG

Hán Việt: QUẢI BỔNG · Pinyin: guǎi bàng

Tổng quan

gậy; can

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 弯曲的棍子。

Cấu tạo: 柺 + 棒 (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gậy
  • VietPhrases can
  • Tần suất từ gậy; can; can
  • Biên soạn 拐棒 uǎibàng n. club; stick; cudgel; cane (for the elderly)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 弯曲的棍子。

Eng

  • Cihui 拐棒 uǎibàng n. club; stick; cudgel; cane (for the elderly)
  • Tần suất từ 拐棒 uǎibàng n. club; stick; cudgel; cane (for the elderly)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拐卖 · 拐子 · 拐带 · 拐帶 · 拐弯 · 拐杖 · 拐棍 · 拐点