拐肘

quải trửu

Hán Việt: quải trửu

Tổng quan

方 khuỷu tay。胳膊肘。

Cấu tạo: (quải) + (trửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 khuỷu tay。胳膊肘。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手肘。如:「他一不小心,將拐肘撞了好大一塊瘀青。」

Eng

  • Cihui 拐肘 uǎizhǒu n. elbow