拐脖 quải bột Hán Việt: quải bột Tổng quan Cấu tạo: 拐 (quải) + 脖 (bột)Hán Việtquải bộtCấu tạo拐 + 脖 · quải + bột nghĩa thành phần: quải + bột Nghĩa EngCihui 拐脖 uǎibó n. elbow (of a stovepipe)