拐角

guǎi jiǎo quải giác

Hán Việt: quải giác · Pinyin: guǎi jiǎo

Tổng quan

rẽ ở góc | góc

Cấu tạo: (quải) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rẽ ở góc | góc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.轉彎的地方。如:「拐角那家餐廳生意很好,口碑不錯。」 2.繞過牆角。如:「你別急,拐角就到了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);拐弯儿的地方:那个小商店就在胡同的~。

Eng

  • CC-CEDICT to turn a corner|corner
  • Cihui to turn a corner; corner