拐誘

quải dụ

Hán Việt: quải dụ

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (dụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拐騙引誘。如:「他受到壞朋友的拐誘,染上吸毒的惡習。」

Eng

  • Cihui 拐誘 uǎiyòu v. 1. seduce 2. <law> abduct a minor