拐走

quải tẩu

Hán Việt: quải tẩu

Tổng quan

bắt cóc

Cấu tạo: (quải) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt cóc

Eng

  • Cihui 拐走 uǎizǒu r.v. abduct (children/etc.)