拑擊 qián jī · kiềm kích Hán Việt: kiềm kích · Pinyin: qián jī Tổng quan Cấu tạo: 拑 (kiềm) + 擊 (kích)Pinyinqián jīHán Việtkiềm kíchCấu tạo拑 + 擊 · kiềm + kích nghĩa thành phần: kiềm + kích