拑者 qián zhě · kiềm giả Hán Việt: kiềm giả · Pinyin: qián zhě Tổng quan Cấu tạo: 拑 (kiềm) + 者 (giả)Pinyinqián zhěHán Việtkiềm giảCấu tạo拑 + 者 · kiềm + giả nghĩa thành phần: kiềm + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉默不言之人。Tân Hoa Tự Điển 1.沉默不言之人。